- 1.chịu trách nhiệm (thay cho người khác)

例句Câu ví dụ
- 1
他受過高等教育。
tā shòu guò gāo děng jiào yù
Anh ấy đã được giáo dục đại học
- 2
那個軍人不曾在戰鬥中受過傷。
nàge jūnrén bùcéng zài zhàndòu zhōng shòuguò shāng。
Người lính đó chưa từng bị thương trong chiến đấu.
- 3
伊藤先生是一個受過高度教育的人。
Yīténg xiānsheng shì yīge shòuguò gāodù jiàoyù de rén。
Ông Ito là một người có trình độ học vấn cao.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.