學華語Kaori Dict

受過

giản thể: 受过

shòuguò

ㄕㄡˋ ㄍㄨㄛˋ

THỌ QUÁ

HSK 7-9
  1. 1.chịu trách nhiệm (thay cho người khác)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他受過高等教育。

    tā shòu guò gāo děng jiào yù

    Anh ấy đã được giáo dục đại học

  • 2

    那個軍人不曾在戰鬥中受過傷。

    nàge jūnrén bùcéng zài zhàndòu zhōng shòuguò shāng。

    Người lính đó chưa từng bị thương trong chiến đấu.

  • 3

    伊藤先生是一個受過高度教育的人。

    Yīténg xiānsheng shì yīge shòuguò gāodù jiàoyù de rén。

    Ông Ito là một người có trình độ học vấn cao.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受過 nghĩa là gì? · Kaori Dict