學華語Kaori Dict

變得

giản thể: 变得

biànde

ㄅㄧㄢˋ ㄉㄜ˙

BIẾN ĐẮC

例句Câu ví dụ

  • 1

    他變得越來越高了。

    tā biànde yuèláiyuè gāo le。

    Hắn càng ngày càng cao lên

  • 2

    白天變得越來越長。

    báitiān biànde yuèláiyuè cháng。

    Ngày càng trở nên dài hơn

  • 3

    他們怎麼會變得那麼有錢?

    tāmen zěnme huì biànde nàme yǒuqián?

    Họ làm sao mà trở nên giàu có như vậy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

变得 nghĩa là gì? · Kaori Dict