學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
變溫層
變溫層
giản thể:
变温层
biàn
wēn
céng
[ㄅㄧㄢˋ ㄨㄣ ㄘㄥˊ]
BIẾN ÔN TẦNG
1.
tầng đối lưu
2.
khí quyển thấp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
變
biàn
thay đổi
變成
biànchéng
thay đổi thành
改變
gǎibiàn
thay đổi
層
céng
chồng lên nhau
溫度
wēndù
nhiệt độ
氣溫
qìwēn
nhiệt độ không khí
變化
biànhuà
thay đổi; biến đổi; biến hoá
溫暖
wēnnuǎn
ấm áp
逐字解
Từng chữ trong từ
變
biến
thay đổi, biến hóa, cải biến
溫
ôn
ấm, ấm áp
層
tầng
tầng, lớp, tầng nhà, lớp địa chất
記憶技巧
Mẹo nhớ
變
BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
变温层 nghĩa là gì? · Kaori Dict