學華語Kaori Dict

變色

giản thể: 变色

biàn

ㄅㄧㄢˋ ㄙㄜˋ

BIẾN SẮC

TOCFL 7
  1. 1.thay đổi màu
  2. 2.sậm màu
  3. 3.thay đổi sắc mặt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trở nên tức giận

例句Câu ví dụ

  • 1

    秋天的時候,樹葉變色凋落。

    qiūtiān de shíhou, shùyè biànsè diāoluò。

    Vào mùa thu, lá cây đổi màu và rụng xuống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

变色 nghĩa là gì? · Kaori Dict