學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
叛亂罪
叛亂罪
giản thể:
叛乱罪
pàn
luàn
zuì
[ㄆㄢˋ ㄌㄨㄢˋ ㄗㄨㄟˋ]
PHẢN LOẠN TỘI
1.
tội nổi loạn vũ trang
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
亂
luàn
trong tình trạng rối loạn
犯罪
fànzuì
phạm tội
混亂
hùnluàn
hỗn loạn
罪
zuì
tội
罪惡
zuìè
tội ác
背叛
bèipàn
phản bội
亂七八糟
luànqībāzāo
(thành ngữ) hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn
叛逆
pànnì
nổi loạn
逐字解
Từng chữ trong từ
叛
phản, bạn
phản loạn
亂
loạn
bộn rộn, tình trạng hỗn loạn
罪
tội
tội lỗi, tội ác, tội lỗi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
叛亂罪 nghĩa là gì? · Kaori Dict