學華語Kaori Dict

叛變

giản thể: 叛变

pànbiàn

ㄆㄢˋ ㄅㄧㄢˋ

PHẢN BIẾN

TOCFL 6
  1. 1.đào ngũ
  2. 2.phản bội
  3. 3.nổi loạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家伙剛剛還是我這邊兒的人,現在已經叛變了。

    zhè jiāhuo gānggang háishi wǒ zhèbiānr de rén, xiànzài yǐjīng pànbiàn le。

    Người này vừa rồi còn là người của tôi, nhưng giờ đã phản bội.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叛变 nghĩa là gì? · Kaori Dict