學華語Kaori Dict

口吐毒焰

kǒuyàn

ㄎㄡˇ ㄊㄨˇ ㄉㄨˊ ㄧㄢˋ

KHẨU THỔ ĐỘC DIỄM

  1. 1.nghĩa đen: miệng phun ra lửa độc
  2. 2.nói chuyện giận dữ với ai đó (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口吐毒焰 nghĩa là gì? · Kaori Dict