口吐毒焰
kǒutǔdúyàn
[ㄎㄡˇ ㄊㄨˇ ㄉㄨˊ ㄧㄢˋ]
KHẨU THỔ ĐỘC DIỄM
- 1.nghĩa đen: miệng phun ra lửa độc
- 2.nói chuyện giận dữ với ai đó (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.