
例句Câu ví dụ
- 1
湯姆大聲嘆了口氣。
Tāngmǔ dàshēng tàn le kǒuqì。
Tom thở dài lớn
- 2
麥克以建議的口氣說了些話。
Màikè yǐ jiànyì de kǒuqì shuō le xiē huà。
Mike nói vài lời với giọng đề nghị
- 3
“不”,他用堅定的口氣說道。
“ bù ”, tāyòng jiāndìng de kǒuqì shuōdao。
"Không", anh ấy nói với giọng chắc chắn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.