學華語Kaori Dict

口氣

giản thể: 口气

kǒu

ㄎㄡˇ ㄑㄧˋ

KHẨU KHÍ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.tông giọng
  2. 2.cách nói
  3. 3.kiểu biểu đạt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngữ điệu

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆大聲嘆了口氣。

    Tāngmǔ dàshēng tàn le kǒuqì。

    Tom thở dài lớn

  • 2

    麥克以建議的口氣說了些話。

    Màikè yǐ jiànyì de kǒuqì shuō le xiē huà。

    Mike nói vài lời với giọng đề nghị

  • 3

    “不”,他用堅定的口氣說道。

    “ bù ”, tāyòng jiāndìng de kǒuqì shuōdao。

    "Không", anh ấy nói với giọng chắc chắn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口气 nghĩa là gì? · Kaori Dict