口水仗
kǒushuǐzhàng
[ㄎㄡˇ ㄕㄨㄟˇ ㄓㄤˋ]
KHẨU THUỶ TRƯỢNG
- 1.tranh cãi
- 2.cãi vã
- 3.cuộc đấu khẩu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.