口腔炎
kǒuqiāngyán
[ㄎㄡˇ ㄑㄧㄤ ㄧㄢˊ]
KHẨU KHOANG VIÊM
- 1.viêm miệng
- 2.lở loét khoang miệng
- 3.viêm niêm mạc miệng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
[ㄎㄡˇ ㄑㄧㄤ ㄧㄢˊ]
KHẨU KHOANG VIÊM
