學華語Kaori Dict

口誅筆伐

giản thể: 口诛笔伐

kǒuzhū

ㄎㄡˇ ㄓㄨ ㄅㄧˇ ㄈㄚˊ

KHẨU TRU BÚT PHẠT

  1. 1.lên án bằng lời nói và chữ viết (thành ngữ)
  2. 2.đả kích bằng lời và bút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口誅筆伐 nghĩa là gì? · Kaori Dict