口蹄疫
kǒutíyì
[ㄎㄡˇ ㄊㄧˊ ㄧˋ]
KHẨU ĐỀ DỊCH
- 1.bệnh lở mồm long móng (FMD)
- 2.sốt miệng lở

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
[ㄎㄡˇ ㄊㄧˊ ㄧˋ]
KHẨU ĐỀ DỊCH
