學華語Kaori Dict

古今

jīn

ㄍㄨˇ ㄐㄧㄣ

CỔ KIM

  1. 1.xưa và nay
  2. 2.cổ đại và hiện đại

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是古今無匹的偉大政治家。

    tā shì gǔjīn wúpǐ de wěidà zhèngzhìjiā。

    Ông là một nhà chính trị vĩ đại không có người nào sánh bằng trong lịch sử.

  • 2

    古今萬國綱鑑

    gǔjīn wànguó gāng jiàn

    Lịch sử vạn quốc từ thiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古今 nghĩa là gì? · Kaori Dict