例句Câu ví dụ
- 1
他是古今無匹的偉大政治家。
tā shì gǔjīn wúpǐ de wěidà zhèngzhìjiā。
Ông là một nhà chính trị vĩ đại không có người nào sánh bằng trong lịch sử.
- 2
古今萬國綱鑑
gǔjīn wànguó gāng jiàn
Lịch sử vạn quốc từ thiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 今KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
