學華語Kaori Dict

古典派

diǎnpài

ㄍㄨˇ ㄉㄧㄢˇ ㄆㄞˋ

CỔ ĐIỂN PHÁI

  1. 1.những người theo chủ nghĩa cổ điển

例句Câu ví dụ

  • 1

    我雖然常常聽聽古典音樂,但是卻沒那麼像喜歡古典音樂般那樣喜歡古典派的作品。

    wǒ suīrán chángcháng tīng tīng gǔdiǎnyīnyuè, dànshì què méi nàme xiàng xǐhuan gǔdiǎnyīnyuè bān nàyàng xǐhuan gǔdiǎnpài de zuòpǐn。

    Tôi tuy thường nghe nhạc cổ điển, nhưng không phải là thích những tác phẩm phái cổ điển đến mức đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古典派 nghĩa là gì? · Kaori Dict