古吉拉特
Gǔjílātè
[ㄍㄨˇ ㄐㄧˊ ㄌㄚ ㄊㄜˋ]
CỔ CÁT LẠP ĐẶC
- 1.Gujarat, bang ở miền tây Ấn Độ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
[ㄍㄨˇ ㄐㄧˊ ㄌㄚ ㄊㄜˋ]
CỔ CÁT LẠP ĐẶC
