例句Câu ví dụ
- 1
這是一座古城。
zhè shì yī zuò gǔchéng。
Đây là một thành phố cổ
- 2
羅馬是座古城。
Luómǎ shì zuò gǔchéng。
Rô-ma là một thành phố cổ
- 3
京都和奈良都是歷史悠久的古城。
Jīngdū hé Nàiliáng dōu shì lìshǐyōujiǔ de gǔchéng。
Kyoto và Nara đều là những thành phố cổ kính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
