學華語Kaori Dict

古城

chéng

ㄍㄨˇ ㄔㄥˊ

CỔ THÀNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一座古城。

    zhè shì yī zuò gǔchéng。

    Đây là một thành phố cổ

  • 2

    羅馬是座古城。

    Luómǎ shì zuò gǔchéng。

    Rô-ma là một thành phố cổ

  • 3

    京都和奈良都是歷史悠久的古城。

    Jīngdū hé Nàiliáng dōu shì lìshǐyōujiǔ de gǔchéng。

    Kyoto và Nara đều là những thành phố cổ kính

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古城 nghĩa là gì? · Kaori Dict