谷城
Gǔchéng
[ㄍㄨˇ ㄔㄥˊ]
CỐC THÀNH
- 1.huyện Cố Thành ở Tương Phàn 襄樊[Xiang1 fan2], Hồ Bắc
Cách đọc khác:Gǔchéng — xem 谷城县|谷城县[Gu3 cheng2 Xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.