學華語Kaori Dict

古時候

giản thể: 古时候

gǔshíhou

[ㄍㄨˇ ㄕˊ ㄏㄡ˙]

CỔ THỜI HẬU

  1. 1.thời xa xưa
  2. 2.ngày xưa

例句Câu ví dụ

  • 1

    金字塔是古時候建造的。

    jīnzìtǎ shì gǔshíhou jiànzào de。

    Pyramid được xây dựng vào thời cổ đại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 候HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
  • 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古时候 nghĩa là gì? · Kaori Dict