學華語Kaori Dict

古登堡

dēngbǎo

ㄍㄨˇ ㄉㄥ ㄅㄠˇ

CỔ ĐĂNG BẢO

  1. 1.Gutenberg (tên)
  2. 2.Johannes Gutenberg (khoảng 1400-1468), nhà phát minh máy in ở Châu Âu
  3. 3.Beno Gutenberg (1889-1960), nhà địa chấn học gốc Đức tại Mỹ, đồng phát minh thang độ Richter

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古登堡 nghĩa là gì? · Kaori Dict