學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
古登堡
古登堡
Gǔ
dēng
bǎo
[ㄍㄨˇ ㄉㄥ ㄅㄠˇ]
CỔ ĐĂNG BẢO
1.
Gutenberg (tên)
2.
Johannes Gutenberg (khoảng 1400-1468), nhà phát minh máy in ở Châu Âu
3.
Beno Gutenberg (1889-1960), nhà địa chấn học gốc Đức tại Mỹ, đồng phát minh thang độ Richter
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
古代
gǔdài
thời cổ đại
登記
dēngjì
đăng ký (tên)
登山
dēngshān
leo núi
古
gǔ
cổ
古老
gǔlǎo
cổ xưa
登
dēng
leo (lên độ cao)
登錄
dēnglù
đăng ký
古典
gǔdiǎn
cổ điển
逐字解
Từng chữ trong từ
古
cổ
cũ
登
đăng
nâng lên
堡
bảo
pháo đài, cứ điểm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
古登堡 nghĩa là gì? · Kaori Dict