學華語Kaori Dict

古董灘

giản thể: 古董滩

dǒngtān

ㄍㄨˇ ㄉㄨㄥˇ ㄊㄢ

CỔ ĐỔNG THAN

  1. 1.sa mạc Cổ Đông hoặc sa mạc Đồ Cổ ở ải Dương Quan thời Hán 陽關|阳关[Yang2 guan1], đặt tên theo nhiều phát hiện khảo cổ thời Hán

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古董滩 nghĩa là gì? · Kaori Dict