- 1.Danh Sách Khác (sổ đăng ký tội phạm thời nhà Thanh)
- 2.danh sách đen của những người không mong muốn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 另LÁNH (另) – khác: Cái miệng (口 khẩu) hô, sức lực (力 lực) tách việc ra riêng — để riêng chỗ KHÁC, lánh sang một bên.