叫牌
jiàopái
[ㄐㄧㄠˋ ㄆㄞˊ]
KHIẾU BÀI
- 1.ra bài (trong bridge và các trò chơi bài tương tự)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 叫KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.