學華語Kaori Dict

可不

bu

ㄎㄜˇ ㄅㄨ˙

KHẢ BẤT

  1. 1.xem 可不是[ke3 bu5 shi4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我可不太知道。

    wǒ kěbu tài zhīdào。

    Tôi thật ra không biết bao nhiêu

  • 2

    我寧可不要單獨去那裡。

    wǒ nìngkě bùyào dāndú qù nàli。

    Tôi宁愿不要一个人去那里

  • 3

    我今天晚上寧可不要出門。

    wǒ jīntiān wǎnshang nìngkě bùyào chūmén。

    Tôi宁愿今晚不出门.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可不 nghĩa là gì? · Kaori Dict