例句Câu ví dụ
- 1
我可不太知道。
wǒ kěbu tài zhīdào。
Tôi thật ra không biết bao nhiêu
- 2
我寧可不要單獨去那裡。
wǒ nìngkě bùyào dāndú qù nàli。
Tôi宁愿不要一个人去那里
- 3
我今天晚上寧可不要出門。
wǒ jīntiān wǎnshang nìngkě bùyào chūmén。
Tôi宁愿今晚不出门.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
