可取
kěqǔ
[ㄎㄜˇ ㄑㄩˇ]
KHẢ THỦ
TOCFL 7
- 1.đáng giá; đáng có
- 2.(về đề xuất, v.v.) đáng khen; xứng đáng

例句Câu ví dụ
- 1
你無可取代。
nǐ wúkě qǔdài。
Ngươi không thể thay thế được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.