例句Câu ví dụ
- 1
這是無可否認的事實。
zhè shì wúkě fǒurèn de shìshí。
Đây là một sự thật không thể phủ nhận
- 2
可否勞駕你幫我個忙?
kěfǒu láojià nǐ bāng wǒ gě máng?
Anh có thể giúp tôi một việc không?
- 3
這是個無可否認的事實。
zhè shì gě wúkě fǒurèn de shìshí。
Đây là một sự thật không thể phủ nhận.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
