學華語Kaori Dict

可否

fǒu

ㄎㄜˇ ㄈㄡˇ

KHẢ PHỦ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是無可否認的事實。

    zhè shì wúkě fǒurèn de shìshí。

    Đây là một sự thật không thể phủ nhận

  • 2

    可否勞駕你幫我個忙?

    kěfǒu láojià nǐ bāng wǒ gě máng?

    Anh có thể giúp tôi một việc không?

  • 3

    這是個無可否認的事實。

    zhè shì gě wúkě fǒurèn de shìshí。

    Đây là một sự thật không thể phủ nhận.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可否 nghĩa là gì? · Kaori Dict