例句Câu ví dụ
- 1
這些紙板盒是百分之百可回收的。
zhèxiē zhǐbǎn hé shì bǎifēnzhībǎi kěhuíshōu de。
Những chiếc hộp giấy này hoàn toàn có thể tái chế
- 2
紙張、玻璃和塑膠都是可回收的材質。
zhǐzhāng、 bōli hé sùjiāo dōu shì kěhuíshōu de cáizhì。
Giấy, thủy tinh và nhựa đều là vật liệu có thể tái chế
- 3
那些材料都是可回收且可再利用的。
nàxiē cáiliào dōu shì kěhuíshōu qiě kě zàilìyòng de。
Những vật liệu này đều có thể tái chế và sử dụng lại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
