學華語Kaori Dict

可回收

huíshōu

ㄎㄜˇ ㄏㄨㄟˊ ㄕㄡ

KHẢ HỒI THU

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些紙板盒是百分之百可回收的。

    zhèxiē zhǐbǎn hé shì bǎifēnzhībǎi kěhuíshōu de。

    Những chiếc hộp giấy này hoàn toàn có thể tái chế

  • 2

    紙張、玻璃和塑膠都是可回收的材質。

    zhǐzhāng、 bōli hé sùjiāo dōu shì kěhuíshōu de cáizhì。

    Giấy, thủy tinh và nhựa đều là vật liệu có thể tái chế

  • 3

    那些材料都是可回收且可再利用的。

    nàxiē cáiliào dōu shì kěhuíshōu qiě kě zàilìyòng de。

    Những vật liệu này đều có thể tái chế và sử dụng lại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可回收 nghĩa là gì? · Kaori Dict