例句Câu ví dụ
- 1
您那樣做的話,可就幫到我了。
nín nàyàng zuò dehuà, kějiù bāng dào wǒ le。
Nếu anh làm như vậy thì sẽ giúp tôi được
- 2
我都快要說出他的名字了,可就是記不起來。
wǒ dōu kuàiyào shuōchū tā de míngzi le, kějiù shì jì bù qǐlai。
Tôi gần như đã nói ra tên anh ấy, nhưng lại không nhớ nổi.
- 3
結婚後可就沒什麼空閒時間了。
jiéhūn hòu kějiù méishénme kòngxián shíjiān le。
Sau khi kết hôn thì sẽ chẳng còn thời gian rảnh nào.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
