學華語Kaori Dict

可就

jiù

ㄎㄜˇ ㄐㄧㄡˋ

KHẢ TỰU

例句Câu ví dụ

  • 1

    您那樣做的話,可就幫到我了。

    nín nàyàng zuò dehuà, kějiù bāng dào wǒ le。

    Nếu anh làm như vậy thì sẽ giúp tôi được

  • 2

    我都快要說出他的名字了,可就是記不起來。

    wǒ dōu kuàiyào shuōchū tā de míngzi le, kějiù shì jì bù qǐlai。

    Tôi gần như đã nói ra tên anh ấy, nhưng lại không nhớ nổi.

  • 3

    結婚後可就沒什麼空閒時間了。

    jiéhūn hòu kějiù méishénme kòngxián shíjiān le。

    Sau khi kết hôn thì sẽ chẳng còn thời gian rảnh nào.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可就 nghĩa là gì? · Kaori Dict