例句Câu ví dụ
- 1
俺這人嘴笨,可心眼兒不壞。
ǎn zhè rén zuǐbèn, kěxīn yǎn ér bù huài。
Tôi người này nói chẳng được, nhưng lòng tốt không kém.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
