例句Câu ví dụ
- 1
可信嗎?
kěxìn ma?
Có tin được không
- 2
外表未必可信。
wàibiǎo wèibì kěxìn。
Ngoại hình không nhất thiết đáng tin
- 3
你要不要成為可信賴用戶?
nǐ yàobù yào chéngwéi kěxìn lài yònghù?
Anh có muốn trở thành người dùng đáng tin cậy không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
