學華語Kaori Dict

可信

kěxìn

[ㄎㄜˇ ㄒㄧㄣˋ]

KHẢ TÍN

HSK 7-9TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    可信嗎?

    kěxìn ma?

    Có tin được không

  • 2

    外表未必可信。

    wàibiǎo wèibì kěxìn。

    Ngoại hình không nhất thiết đáng tin

  • 3

    你要不要成為可信賴用戶?

    nǐ yàobù yào chéngwéi kěxìn lài yònghù?

    Anh có muốn trở thành người dùng đáng tin cậy không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
  • 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可信 nghĩa là gì? · Kaori Dict