學華語Kaori Dict

可恨

hèn

ㄎㄜˇ ㄏㄣˋ

KHẢ HẬN

例句Câu ví dụ

  • 1

    可憐之人必有可恨之處。

    kělián zhī rén bì yǒu kěhèn zhī chù。

    Người đáng thương thường có điều đáng ghét

  • 2

    可憐之人,必有可恨之處。

    kělián zhī rén, bì yǒu kěhèn zhī chù。

    Người đáng thương nhất chắc chắn có điều đáng ghét

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可恨 nghĩa là gì? · Kaori Dict