例句Câu ví dụ
- 1
可憐之人必有可恨之處。
kělián zhī rén bì yǒu kěhèn zhī chù。
Người đáng thương thường có điều đáng ghét
- 2
可憐之人,必有可恨之處。
kělián zhī rén, bì yǒu kěhèn zhī chù。
Người đáng thương nhất chắc chắn có điều đáng ghét
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
