例句Câu ví dụ
- 1
素數集是可數的。
sùshù jí shì kěshǔ de。
Tập hợp các số nguyên tố là đếm được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
素數集是可數的。
sùshù jí shì kěshǔ de。
Tập hợp các số nguyên tố là đếm được.