學華語Kaori Dict

可數

giản thể: 可数

shǔ

ㄎㄜˇ ㄕㄨˇ

KHẢ SỔ

  1. 1.có thể đếm được
  2. 2.đếm được

例句Câu ví dụ

  • 1

    素數集是可數的。

    sùshù jí shì kěshǔ de。

    Tập hợp các số nguyên tố là đếm được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可数 nghĩa là gì? · Kaori Dict