例句Câu ví dụ
- 1
這可比你強多囉。
zhè kěbǐ nǐ qiáng duō luō。
Cậu ấy còn mạnh hơn cậu nhiều
- 2
事情可比他所想的要復雜得多。
shìqing kěbǐ tā suǒ xiǎng de yào fùzá de duō。
Tình huống phức tạp hơn nhiều so với những gì anh ấy nghĩ
- 3
「媽媽,褐矮星有多大呀?」「褐矮星呢,跟木星差不多大。不過重量可比木星重得多喔。」
「 māma, hè ǎixīng yǒu duōdà ya? 」 「 hè ǎixīng ne, gēn Mùxīng chàbuduō dà。 bùguò zhòngliàng kěbǐ Mùxīng zhòng de duō ō。 」
Mẹ ơi, sao sao chổi có kích cỡ lớn thế? Sao chổi thì gần bằng kích cỡ Sao Mộc, nhưng trọng lượng lại nặng hơn Sao Mộc nhiều đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
