學華語Kaori Dict

科比

ㄎㄜ ㄅㄧˇ

KHOA TỶ

  1. 1.Kobe Bryant
  2. 2.viết tắt của 科比·布萊恩特|科比·布莱恩特[Ke1 bi3 · Bu4 lai2 en1 te4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡住在科比的郊區。

    wǒ xǐhuan zhù zài Kēbǐ de jiāoqū。

    Tôi thích sống ở vùng ngoại ô của Kobe

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科比 nghĩa là gì? · Kaori Dict