科比
Kēbǐ
[ㄎㄜ ㄅㄧˇ]
KHOA TỶ
- 1.Kobe Bryant
- 2.viết tắt của 科比·布萊恩特|科比·布莱恩特[Ke1 bi3 · Bu4 lai2 en1 te4]

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡住在科比的郊區。
wǒ xǐhuan zhù zài Kēbǐ de jiāoqū。
Tôi thích sống ở vùng ngoại ô của Kobe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.