學華語Kaori Dict

可變

giản thể: 可变

biàn

ㄎㄜˇ ㄅㄧㄢˋ

KHẢ BIẾN

例句Câu ví dụ

  • 1

    盡管參數的值可變,但我們仍把它視為常量,而非變量。

    jǐnguǎn cānshù de zhí kěbiàn, dàn wǒmen réng bǎ tā shìwéi chángliàng, ér fēi biànliàng。

    Dù giá trị của tham số có thể thay đổi, nhưng chúng ta vẫn coi nó là hằng số chứ không phải biến số

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可變 nghĩa là gì? · Kaori Dict