台巴子
Táibāzi
[ㄊㄞˊ ㄅㄚ ㄗ˙]
ĐÀI BA TỬ
- 1.Người Đài Loan quê mùa (miệt thị)
Cách đọc khác:Táibāzi — người từ Đài Loan; người Đài Loan (thuật ngữ mang tính khinh miệt)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).