學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
檯鐘
檯鐘
giản thể:
台钟
tái
zhōng
[ㄊㄞˊ ㄓㄨㄥ]
ĐÀI CHUNG
1.
đồng hồ để bàn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
分鐘
fēnzhōng
phút
台
tái
biến thể của 臺|台[tai2]
鐘
zhōng
một cái chuông (lớn) (LT: 架[jia4])
鬧鐘
nàozhōng
đồng hồ báo thức
台灣
Táiwān
biến thể của 臺灣|台湾[Tai2 wan1]
颱風
táifēng
bão
鐘頭
zhōngtóu
giờ
舞臺
wǔtái
(nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường
逐字解
Từng chữ trong từ
檯
đài
bàn
鐘
chung, chuông
đồng hồ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
台中
Táizhōng
Đài Trung, thành phố ở trung tâm Đài Loan
臺中
Táizhōng
Thành phố Taizhong hoặc Taichung ở miền trung Đài Loan
記憶技巧
Mẹo nhớ
鐘
CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
台钟 nghĩa là gì? · Kaori Dict