史泰博
Shǐtàibó
[ㄕˇ ㄊㄞˋ ㄅㄛˊ]
SỬ THÁI BÁC
- 1.Staples Inc., cửa hàng văn phòng phẩm Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 史SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
[ㄕˇ ㄊㄞˋ ㄅㄛˊ]
SỬ THÁI BÁC
