同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 史SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 蒂ĐẾ (蒂) – cuống: Đám cỏ (艹 thảo) đội vua (帝 đế) lên đầu — cái cuống nhỏ 'làm vua' giữ cả trái cây trên cành: cuống ĐẾ.
