學華語Kaori Dict

史高比耶

Shǐgāo

ㄕˇ ㄍㄠ ㄅㄧˇ ㄧㄝ

SỬ CAO TỶ GIA

  1. 1.Skopje, thủ đô Bắc Macedonia (Đài Loan)

例句Câu ví dụ

  • 1

    史高比耶是馬其頓共和國的首都。

    Shǐgāobǐyē shì MǎqídùnGònghéguó de shǒudū。

    Skopje là thủ đô của Cộng hòa Ma-xcơ-ti-a.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

史高比耶 nghĩa là gì? · Kaori Dict