學華語Kaori Dict

右手

yòushǒu

ㄧㄡˋ ㄕㄡˇ

HỮU THỦ

  1. 1.tay phải
  2. 2.bên tay phải

例句Câu ví dụ

  • 1

    圖書館在右手邊。

    túshūguǎn zài yòushǒu biān。

    Thư viện ở bên tay phải

  • 2

    他伸長了他的右手。

    tā shēncháng le tā de yòushǒu。

    Anh ấy đã dâng tay phải của mình ra

  • 3

    我想我的右手臂斷了。

    wǒ xiǎng wǒ de yòushǒu bì duàn le。

    Tôi nghĩ cánh tay phải của tôi đã gãy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

右手 nghĩa là gì? · Kaori Dict