學華語Kaori Dict

右轉

giản thể: 右转

yòuzhuǎn

ㄧㄡˋ ㄓㄨㄢˇ

HỮU CHUYỂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    向右轉。

    xiàng yòuzhuǎn。

    Quay phải

  • 2

    請向右轉。

    qǐng xiàng yòuzhuǎn。

    Hãy quay sang phải

  • 3

    你往前走,然後往右轉,過了紅綠燈就到了。

    nǐ wǎngqián zǒu, ránhòu wǎng yòuzhuǎn, guò le hónglǜdēng jiù dàoliǎo。

    Bạn đi thẳng, rồi rẽ phải, qua đèn giao thông là đến nơi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

右转 nghĩa là gì? · Kaori Dict