- 1.Tư Mã Đàm (mất năm 110 TCN), học giả và nhà sử học triều đại Hán, và là cha của 司馬遷|司马迁[Si1 ma3 Qian1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 談ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.