吃得消
chīdexiāo
[ㄔ ㄉㄜ˙ ㄒㄧㄠ]
CẬT ĐẮC TIÊU
- 1.chịu đựng được (như gắng sức, mệt mỏi v.v.)
- 2.có khả năng chi trả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.