學華語Kaori Dict

吃苦頭

giản thể: 吃苦头

chītou

ㄔ ㄎㄨˇ ㄊㄡ˙

CẬT KHỔ ĐẦU

  1. 1.chịu khổ
  2. 2.chịu hậu quả hành động của mình
  3. 3.trả giá đắt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bị vạ lây

例句Câu ví dụ

  • 1

    再做一次的話就會吃苦頭的。

    zài zuò yīcì dehuà jiù huì chīkǔtou de。

    Nếu làm lại sẽ phải chịu hậu quả

  • 2

    好奇會吃苦頭的。

    hàoqí huì chīkǔtou de。

    Tò mò sẽ gặp họa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃苦頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict