- 1.chịu khổ
- 2.chịu hậu quả hành động của mình
- 3.trả giá đắt
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bị vạ lây

例句Câu ví dụ
- 1
再做一次的話就會吃苦頭的。
zài zuò yīcì dehuà jiù huì chīkǔtou de。
Nếu làm lại sẽ phải chịu hậu quả
- 2
好奇會吃苦頭的。
hàoqí huì chīkǔtou de。
Tò mò sẽ gặp họa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.