學華語Kaori Dict

吃藥

giản thể: 吃药

chīyào

ㄔ ㄧㄠˋ

CẬT DƯỢC

例句Câu ví dụ

  • 1

    我爺爺每天吃藥。

    wǒ yéye měitiān chīyào。

    Người ông của tôi mỗi ngày đều uống thuốc

  • 2

    湯姆和瑪麗要吃藥了。

    Tāngmǔ hé Mǎlì yào chīyào le。

    Tom và Mary cần uống thuốc.

  • 3

    我必鬚吃藥。

    wǒ bìxū chīyào。

    Tôi phải uống thuốc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃藥 nghĩa là gì? · Kaori Dict