學華語Kaori Dict

各國

giản thể: 各国

guó

ㄍㄜˋ ㄍㄨㄛˊ

CÁC QUỐC

  1. 1.mỗi quốc gia
  2. 2.mọi quốc gia
  3. 3.các quốc gia khác nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    最近,來自亞洲各國的進口額不斷擴大。

    zuìjìn, láizì Yàzhōu gèguó de jìnkǒu é bùduàn kuòdà。

    Gần đây, giá trị nhập khẩu từ các nước châu Á đang không ngừng mở rộng

  • 2

    日本有必要和西方各國接觸。

    Rìběn yǒu bìyào hé Xīfāng gèguó jiēchù。

    Nhật Bản cần phải tiếp xúc với các nước phương Tây

  • 3

    我收集各國的娃娃。

    wǒ shōují gèguó de wáwa。

    Tôi sưu tầm búp bê của nhiều quốc gia

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

各國 nghĩa là gì? · Kaori Dict