學華語Kaori Dict

合當

giản thể: 合当

dāng

ㄏㄜˊ ㄉㄤ

HỢP ĐANG

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不適合當老師。

    tā bùshì hédāng lǎoshī。

    Anh ấy không phù hợp để làm giáo viên

  • 2

    許多人說他不適合當領導。

    xǔduō rén shuō tā bùshì hédāng lǐngdǎo。

    Nhiều người nói anh ấy không phù hợp để làm lãnh đạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合当 nghĩa là gì? · Kaori Dict