合情合理
héqínghélǐ
[ㄏㄜˊ ㄑㄧㄥˊ ㄏㄜˊ ㄌㄧˇ]
HỢP TÌNH HỢP LÝ
HSK 7-9TOCFL 6
- 1.hợp tình hợp lý (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
有時候,發生的事情並不是合情合理的。
yǒushíhou, fāshēng de shìqing bìngbù shì héqínghélǐ de。
Đôi khi những điều xảy ra không phải là hợp lý.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.