合成
héchéng
[ㄏㄜˊ ㄔㄥˊ]
HỢP THÀNH
HSK 5TOCFL 5V
- 1.tổng hợp
- 2.cấu thành
- 3.hợp chất
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.sự tổng hợp
- 5.hỗn hợp
- 6.tổng hợp nhân tạo

例句Câu ví dụ
- 1
這個詞由兩部分合成。
zhè ge cí yóu liǎng bù fen hé chéng
Từ này được tạo thành từ hai phần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!