學華語Kaori Dict

合成

chéng

ㄏㄜˊ ㄔㄥˊ

HỢP THÀNH

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.tổng hợp
  2. 2.cấu thành
  3. 3.hợp chất
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.sự tổng hợp
  2. 5.hỗn hợp
  3. 6.tổng hợp nhân tạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個詞由兩部分合成。

    zhè ge cí yóu liǎng bù fen hé chéng

    Từ này được tạo thành từ hai phần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合成 nghĩa là gì? · Kaori Dict